Từ vựng
焼き餅
やきもち
vocabulary vocab word
ghen tị
bánh gạo nướng
焼き餅 焼き餅 やきもち ghen tị, bánh gạo nướng
Ý nghĩa
ghen tị và bánh gạo nướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やきもち
vocabulary vocab word
ghen tị
bánh gạo nướng