Từ vựng
焼肉
やきにく
vocabulary vocab word
thịt nướng kiểu Nhật
món thịt nướng Nhật Bản tương tự như barbecue Hàn Quốc
thịt quay
nướng
焼肉 焼肉 やきにく thịt nướng kiểu Nhật, món thịt nướng Nhật Bản tương tự như barbecue Hàn Quốc, thịt quay, nướng
Ý nghĩa
thịt nướng kiểu Nhật món thịt nướng Nhật Bản tương tự như barbecue Hàn Quốc thịt quay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0