Từ vựng

潰瘍性病変

Ý nghĩa

tổn thương loét

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

潰瘍性病変
tổn thương loét
かようせいびょうへん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠