Từ vựng
ちょうせきまさつ潮汐摩擦 ちょうせきまさつ潮汐摩擦 ちょうせきまさつ潮汐摩擦

Ý nghĩa

ma sát thủy triều

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

潮汐摩擦
ma sát thủy triều
ちょうせきまさつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠