Từ vựng
溝掘機
みぞほりき
vocabulary vocab word
máy đào rãnh
máy đào hào
溝掘機 溝掘機 みぞほりき máy đào rãnh, máy đào hào
Ý nghĩa
máy đào rãnh và máy đào hào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
溝掘機
máy đào rãnh, máy đào hào
みぞほりき
溝
mương, rãnh, cống...
みぞ, コウ