Từ vựng
うずべんもうそうるい渦鞭毛藻類 うずべんもうそうるい渦鞭毛藻類 うずべんもうそうるい渦鞭毛藻類

Ý nghĩa

tảo roi giáp

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

渦鞭毛藻類
tảo roi giáp
うずべんもうそうるい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠