Kanji
渦
kanji character
xoáy nước
dòng xoáy
vòng xoáy
渦 kanji-渦 xoáy nước, dòng xoáy, vòng xoáy
渦
Ý nghĩa
xoáy nước dòng xoáy và vòng xoáy
Cách đọc
Kun'yomi
- うず まき xoáy nước
- うず xoáy nước
- うず まく xoáy
On'yomi
- か ちゅう xoáy nước
- か じょう hình xoắn ốc
- か どう xoáy nước
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
渦 xoáy nước, vòng xoáy, dòng xoáy... -
渦 巻 xoáy nước, vực xoáy, xoáy... -
渦 巻 きxoáy nước, vực xoáy, xoáy... -
渦 中 xoáy nước, vùng nước xoáy, hố nước xoáy... -
渦 巻 くxoáy, cuộn, xoáy tròn... -
渦 状 hình xoắn ốc -
渦 潮 dòng nước xoáy -
渦 動 xoáy nước -
渦 紋 hoa văn xoáy nước -
渦 流 dòng xoáy, xoáy nước, vũng xoáy... -
渦 線 đường xoắn ốc, đường xoáy, đường xoáy nước... -
渦 雷 bão sấm chớp xoáy -
渦 糸 sợi xoáy, đường xoáy -
光 渦 xoáy quang học -
極 渦 xoáy cực, tế bào cực -
戦 渦 hỗn loạn chiến tranh, rối ren thời chiến -
渦 巻 形 hình xoắn ốc, hình xoáy -
渦 状 文 hoa văn xoắn ốc -
渦 巻 線 đường xoắn ốc -
渦 形 式 họa tiết xoáy nước -
渦 虫 類 giun dẹp tự do -
渦 巻 状 hình xoắn ốc, dạng xoắn -
渦 巻 管 ống ốc tai -
渦 電 流 dòng điện xoáy -
渦 巻 き形 hình xoắn ốc, hình xoáy -
寒 冷 渦 xoáy lạnh -
渦 巻 き線 đường xoắn ốc -
渦 巻 き状 hình xoắn ốc, dạng xoắn -
渦 巻 き管 ống ốc tai -
暖 水 渦 xoáy nước ấm