Từ vựng
渦巻き状
うずまきじょー
vocabulary vocab word
hình xoắn ốc
dạng xoắn
渦巻き状 渦巻き状 うずまきじょー hình xoắn ốc, dạng xoắn
Ý nghĩa
hình xoắn ốc và dạng xoắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うずまきじょー
vocabulary vocab word
hình xoắn ốc
dạng xoắn