Từ vựng
渦巻状
うずまきじょー
vocabulary vocab word
hình xoắn ốc
dạng xoắn
渦巻状 渦巻状 うずまきじょー hình xoắn ốc, dạng xoắn
Ý nghĩa
hình xoắn ốc và dạng xoắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うずまきじょー
vocabulary vocab word
hình xoắn ốc
dạng xoắn