Từ vựng
渦流
かりゅう
vocabulary vocab word
dòng xoáy
xoáy nước
vũng xoáy
xoáy lốc
vực xoáy
dòng điện xoáy
渦流 渦流 かりゅう dòng xoáy, xoáy nước, vũng xoáy, xoáy lốc, vực xoáy, dòng điện xoáy
Ý nghĩa
dòng xoáy xoáy nước vũng xoáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0