Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
渦糸
うずいと
vocabulary vocab word
sợi xoáy
đường xoáy
渦糸
uzuito
渦糸
渦糸
うずいと
sợi xoáy, đường xoáy
う
ず
い
と
渦
糸
う
ず
い
と
渦
糸
う
ず
い
と
渦
糸
Ý nghĩa
sợi xoáy
và
đường xoáy
sợi xoáy, đường xoáy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
渦糸
sợi xoáy, đường xoáy
うずいと
渦
xoáy nước, dòng xoáy, vòng xoáy
うず, カ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
咼
miệng méo mó, xấu xa, gian dối
よこしま, くちがゆがむ, カイ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.