Từ vựng
渦線
かせん
vocabulary vocab word
đường xoắn ốc
đường xoáy
đường xoáy nước
đường cuộn tròn
渦線 渦線 かせん đường xoắn ốc, đường xoáy, đường xoáy nước, đường cuộn tròn
Ý nghĩa
đường xoắn ốc đường xoáy đường xoáy nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0