Từ vựng
渦巻く
うずまく
vocabulary vocab word
xoáy
cuộn
xoáy tròn
cuộn lên (khói)
quay cuồng (cảm xúc
suy nghĩ)
xoáy quanh
dâng trào
渦巻く 渦巻く うずまく xoáy, cuộn, xoáy tròn, cuộn lên (khói), quay cuồng (cảm xúc, suy nghĩ), xoáy quanh, dâng trào
Ý nghĩa
xoáy cuộn xoáy tròn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0