Từ vựng
渦
うず
vocabulary vocab word
xoáy nước
vòng xoáy
dòng xoáy
xoáy
vực xoáy
渦 渦 うず xoáy nước, vòng xoáy, dòng xoáy, xoáy, vực xoáy
Ý nghĩa
xoáy nước vòng xoáy dòng xoáy
Luyện viết
Nét: 1/12
うず
vocabulary vocab word
xoáy nước
vòng xoáy
dòng xoáy
xoáy
vực xoáy