Từ vựng
渦巻き
うずまき
vocabulary vocab word
xoáy nước
vực xoáy
xoáy
dòng xoáy
cuộn xoáy
hình xoắn ốc
渦巻き 渦巻き うずまき xoáy nước, vực xoáy, xoáy, dòng xoáy, cuộn xoáy, hình xoắn ốc
Ý nghĩa
xoáy nước vực xoáy xoáy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0