Từ vựng
渦中
かちゅう
vocabulary vocab word
xoáy nước
vùng nước xoáy
hố nước xoáy
vụ bê bối
tranh cãi
cuộc cãi vã
hỗn loạn
渦中 渦中 かちゅう xoáy nước, vùng nước xoáy, hố nước xoáy, vụ bê bối, tranh cãi, cuộc cãi vã, hỗn loạn
Ý nghĩa
xoáy nước vùng nước xoáy hố nước xoáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0