Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

khuyến cáo hạn chế đi lại

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

渡航自粛勧告
khuyến cáo hạn chế đi lại
とこうじしゅくかんこく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.