Từ vựng
つなみけいほう津波警報 つなみけいほう津波警報 つなみけいほう津波警報

Ý nghĩa

cảnh báo sóng thần

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

津波警報
cảnh báo sóng thần
つなみけいほう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠