Từ vựng
洞窟潜水
どーくつせんすい
vocabulary vocab word
lặn hang động
洞窟潜水 洞窟潜水 どーくつせんすい lặn hang động
Ý nghĩa
lặn hang động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
洞窟潜水
lặn hang động
どうくつせんすい
窟
hang động
いわや, いはや, クツ