Kanji

Ý nghĩa

lặn xuống giấu đi ẩn nấp

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひそむ
  • もぐる
  • かくれる
  • くぐる
  • ひそめる

On'yomi

  • せん ざい tiềm năng
  • せん すいかん tàu ngầm
  • せん すい lặn

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.