Từ vựng
潜水
せんすい
vocabulary vocab word
lặn
chìm xuống nước
xuống nước
潜水 潜水 せんすい lặn, chìm xuống nước, xuống nước
Ý nghĩa
lặn chìm xuống nước và xuống nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんすい
vocabulary vocab word
lặn
chìm xuống nước
xuống nước