Từ vựng
潜入
せんにゅう
vocabulary vocab word
sự xâm nhập
lẻn vào
hoạt động bí mật
潜入 潜入 せんにゅう sự xâm nhập, lẻn vào, hoạt động bí mật
Ý nghĩa
sự xâm nhập lẻn vào và hoạt động bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんにゅう
vocabulary vocab word
sự xâm nhập
lẻn vào
hoạt động bí mật