Từ vựng
潜舵
せんだ
vocabulary vocab word
cánh lặn (tàu ngầm)
bánh lái lặn
bánh lái lặn (tàu ngầm)
潜舵 潜舵 せんだ cánh lặn (tàu ngầm), bánh lái lặn, bánh lái lặn (tàu ngầm)
Ý nghĩa
cánh lặn (tàu ngầm) bánh lái lặn và bánh lái lặn (tàu ngầm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0