Kanji

舵

Ý nghĩa

bánh lái tay lái và vô lăng

Cách đọc

Kun'yomi

  • かじ bánh lái
  • かじ ぼう đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự)
  • かじ とり lái tàu

On'yomi

  • だ しゅ người lái tàu
  • だ めん bề mặt điều khiển
  • だ りん bánh lái
  • た

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠