Từ vựng
舵付き
かじつき
vocabulary vocab word
có người lái (trong môn chèo thuyền)
có thuyền trưởng (trong môn chèo thuyền)
舵付き 舵付き かじつき có người lái (trong môn chèo thuyền), có thuyền trưởng (trong môn chèo thuyền)
Ý nghĩa
có người lái (trong môn chèo thuyền) và có thuyền trưởng (trong môn chèo thuyền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0