Từ vựng
舵輪
だりん
vocabulary vocab word
bánh lái
vô lăng (tàu thuyền)
舵輪 舵輪 だりん bánh lái, vô lăng (tàu thuyền)
Ý nghĩa
bánh lái và vô lăng (tàu thuyền)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だりん
vocabulary vocab word
bánh lái
vô lăng (tàu thuyền)