Từ vựng
舵付きペア
かじつきぺあ
vocabulary vocab word
đôi có người lái (chèo thuyền)
舵付きペア 舵付きペア かじつきぺあ đôi có người lái (chèo thuyền)
Ý nghĩa
đôi có người lái (chèo thuyền)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かじつきぺあ
vocabulary vocab word
đôi có người lái (chèo thuyền)