Từ vựng
操舵室
そーだしつ
vocabulary vocab word
buồng lái
phòng lái
buồng điều khiển
操舵室 操舵室 そーだしつ buồng lái, phòng lái, buồng điều khiển
Ý nghĩa
buồng lái phòng lái và buồng điều khiển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そーだしつ
vocabulary vocab word
buồng lái
phòng lái
buồng điều khiển