Từ vựng
舵無し
かじなし
vocabulary vocab word
không có người lái (chèo thuyền)
舵無し 舵無し かじなし không có người lái (chèo thuyền)
Ý nghĩa
không có người lái (chèo thuyền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かじなし
vocabulary vocab word
không có người lái (chèo thuyền)