Từ vựng
舵を取る
かじをとる
vocabulary vocab word
lái tàu
quản lý
nắm quyền chỉ huy
cầm lái
舵を取る 舵を取る かじをとる lái tàu, quản lý, nắm quyền chỉ huy, cầm lái
Ý nghĩa
lái tàu quản lý nắm quyền chỉ huy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0