Từ vựng
取舵
とりかじ
vocabulary vocab word
mạn trái (của tàu thuyền)
取舵 取舵 とりかじ mạn trái (của tàu thuyền)
Ý nghĩa
mạn trái (của tàu thuyền)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とりかじ
vocabulary vocab word
mạn trái (của tàu thuyền)