Từ vựng
とりかじ
とりかじ
vocabulary vocab word
mạn trái (của tàu thuyền)
とりかじ とりかじ とりかじ mạn trái (của tàu thuyền)
Ý nghĩa
mạn trái (của tàu thuyền)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とりかじ
vocabulary vocab word
mạn trái (của tàu thuyền)