Từ vựng
舵つきフォア
かじつきふぉあ
vocabulary vocab word
thuyền bốn người có lái
舵つきフォア 舵つきフォア かじつきふぉあ thuyền bốn người có lái
Ý nghĩa
thuyền bốn người có lái
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かじつきふぉあ
vocabulary vocab word
thuyền bốn người có lái