Từ vựng
潜りこむ
もぐりこむ
vocabulary vocab word
lẻn vào
chui vào (dưới)
ẩn nấp (dưới)
lén vào
thâm nhập
潜りこむ 潜りこむ もぐりこむ lẻn vào, chui vào (dưới), ẩn nấp (dưới), lén vào, thâm nhập
Ý nghĩa
lẻn vào chui vào (dưới) ẩn nấp (dưới)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0