Từ vựng
潜脱
せんだつ
vocabulary vocab word
lách luật
trốn tránh pháp luật bằng cách sử dụng các biện pháp hợp pháp để đạt được kết quả vốn chỉ có thể đạt được bằng hành vi bất hợp pháp
潜脱 潜脱 せんだつ lách luật, trốn tránh pháp luật bằng cách sử dụng các biện pháp hợp pháp để đạt được kết quả vốn chỉ có thể đạt được bằng hành vi bất hợp pháp
Ý nghĩa
lách luật và trốn tránh pháp luật bằng cách sử dụng các biện pháp hợp pháp để đạt được kết quả vốn chỉ có thể đạt được bằng hành vi bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潜脱
lách luật, trốn tránh pháp luật bằng cách sử dụng các biện pháp hợp pháp để đạt được kết quả vốn chỉ có thể đạt được bằng hành vi bất hợp pháp
せんだつ
潜
lặn xuống, giấu đi, ẩn nấp...
ひそ.む, もぐ.る, セン