Từ vựng
沈魚落雁閉月羞花
ちんぎょらくがんえいげつしゅーか
vocabulary vocab word
vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành
sắc đẹp làm cá chìm chim sa
沈魚落雁閉月羞花 沈魚落雁閉月羞花 ちんぎょらくがんえいげつしゅーか vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành, sắc đẹp làm cá chìm chim sa
Ý nghĩa
vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành và sắc đẹp làm cá chìm chim sa
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0