Từ vựng
毀誉褒貶
きよほうへん
vocabulary vocab word
khen chê
ý kiến trái chiều của công chúng
毀誉褒貶 毀誉褒貶 きよほうへん khen chê, ý kiến trái chiều của công chúng
Ý nghĩa
khen chê và ý kiến trái chiều của công chúng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0