Từ vựng
歓喜雀躍
かんきじゃくやく
vocabulary vocab word
nhảy cẫng lên vì vui sướng
歓喜雀躍 歓喜雀躍 かんきじゃくやく nhảy cẫng lên vì vui sướng
Ý nghĩa
nhảy cẫng lên vì vui sướng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんきじゃくやく
vocabulary vocab word
nhảy cẫng lên vì vui sướng