Từ vựng
機嫌伺い
きげんうかがい
vocabulary vocab word
cuộc thăm hỏi xã giao
chuyến viếng thăm lịch sự
機嫌伺い 機嫌伺い きげんうかがい cuộc thăm hỏi xã giao, chuyến viếng thăm lịch sự
Ý nghĩa
cuộc thăm hỏi xã giao và chuyến viếng thăm lịch sự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0