Từ vựng
機嫌伺
きげんうかがい
vocabulary vocab word
cuộc thăm hỏi xã giao
chuyến viếng thăm lịch sự
機嫌伺 機嫌伺 きげんうかがい cuộc thăm hỏi xã giao, chuyến viếng thăm lịch sự
Ý nghĩa
cuộc thăm hỏi xã giao và chuyến viếng thăm lịch sự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0