Từ vựng
横行跋扈
おーこーばっこ
vocabulary vocab word
hoành hành
tung hoành ngang ngược
横行跋扈 横行跋扈 おーこーばっこ hoành hành, tung hoành ngang ngược
Ý nghĩa
hoành hành và tung hoành ngang ngược
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おーこーばっこ
vocabulary vocab word
hoành hành
tung hoành ngang ngược