Kanji
邑
kanji character
làng
cộng đồng nông thôn
bộ thôn (bộ 163)
邑 kanji-邑 làng, cộng đồng nông thôn, bộ thôn (bộ 163)
邑
Ý nghĩa
làng cộng đồng nông thôn và bộ thôn (bộ 163)
Cách đọc
Kun'yomi
- むら
On'yomi
- ゆう ゆう buồn bã
- ゆう らく thôn xóm
- ゆう ゆう buồn bã
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
邑 bộ thôn (bộ 163, đứng bên phải, nghĩa "làng lớn") -
邑 々buồn bã, u sầu -
邑 落 thôn xóm -
邑 邑 buồn bã, u sầu -
僻 邑 làng hẻo lánh -
都 邑 thành phố, thị trấn, làng -
郷 邑 thôn xóm, làng mạc -
幟 邑 bộ thủ "làng lớn" trong chữ Hán -
市 邑 thành phố, thị trấn, làng -
村 邑 làng -
林 邑 楽 Âm nhạc và vũ đạo Ấn Độ (được người Chăm giới thiệu vào Nhật Bản khoảng năm 736 SCN)