Từ vựng

権兵衛が種まきゃ烏がほじくる

Ý nghĩa

làm hỏng việc của người khác nỗ lực vô ích làm việc luống công

Luyện viết


Character: 1/14
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

権兵衛が種まきゃ烏がほじくる
làm hỏng việc của người khác, nỗ lực vô ích, làm việc luống công...
ごんべえがたねまきゃからすがほじくる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠