Từ vựng
模擬試験
もぎしけん
vocabulary vocab word
kỳ thi thử
bài thi thử
đề thi thử
模擬試験 模擬試験 もぎしけん kỳ thi thử, bài thi thử, đề thi thử
Ý nghĩa
kỳ thi thử bài thi thử và đề thi thử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もぎしけん
vocabulary vocab word
kỳ thi thử
bài thi thử
đề thi thử