Từ vựng
松桐坊主
まつきりぼーず
vocabulary vocab word
tổ hợp điểm gồm các lá bài 20 điểm tháng Giêng
tháng Mười Hai và tháng Tám
松桐坊主 松桐坊主 まつきりぼーず tổ hợp điểm gồm các lá bài 20 điểm tháng Giêng, tháng Mười Hai và tháng Tám
Ý nghĩa
tổ hợp điểm gồm các lá bài 20 điểm tháng Giêng và tháng Mười Hai và tháng Tám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0