Từ vựng
敷居を跨ぐ
しきいをまたぐ
vocabulary vocab word
bước qua ngưỡng cửa
vượt qua ngưỡng cửa
敷居を跨ぐ 敷居を跨ぐ しきいをまたぐ bước qua ngưỡng cửa, vượt qua ngưỡng cửa
Ý nghĩa
bước qua ngưỡng cửa và vượt qua ngưỡng cửa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0