Từ vựng
せいけいげか整形外科 せいけいげか整形外科 せいけいげか整形外科

Ý nghĩa

phẫu thuật chỉnh hình phẫu thuật chỉnh hình xương khớp chỉnh hình

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

整形外科
phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật chỉnh hình xương khớp, chỉnh hình...
せいけいげか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠