Từ vựng
整形外科
せいけいげか
vocabulary vocab word
phẫu thuật chỉnh hình
phẫu thuật chỉnh hình xương khớp
chỉnh hình
khoa chỉnh hình
phẫu thuật thẩm mỹ
phẫu thuật làm đẹp
整形外科 整形外科 せいけいげか phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật chỉnh hình xương khớp, chỉnh hình, khoa chỉnh hình, phẫu thuật thẩm mỹ, phẫu thuật làm đẹp
Ý nghĩa
phẫu thuật chỉnh hình phẫu thuật chỉnh hình xương khớp chỉnh hình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
整形外科
phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật chỉnh hình xương khớp, chỉnh hình...
せいけいげか
整
sắp xếp, bố trí, chỉnh...
ととの.える, ととの.う, セイ