Từ vựng

Ý nghĩa

phẫu thuật chỉnh hình phẫu thuật chỉnh hình xương khớp chỉnh hình

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

整形外科
phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật chỉnh hình xương khớp, chỉnh hình...
せいけいげか
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.