Từ vựng
教唆煽動
きょーさせんどー
vocabulary vocab word
xúi giục và kích động
教唆煽動 教唆煽動 きょーさせんどー xúi giục và kích động
Ý nghĩa
xúi giục và kích động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
教唆煽動
xúi giục và kích động
きょうさせんどう
唆
cám dỗ, quyến rũ, xúi giục...
そそ.る, そそのか.す, サ