Kanji
唆
kanji character
cám dỗ
quyến rũ
xúi giục
thúc đẩy
唆 kanji-唆 cám dỗ, quyến rũ, xúi giục, thúc đẩy
唆
Ý nghĩa
cám dỗ quyến rũ xúi giục
Cách đọc
Kun'yomi
- そそる
- そそのかす
On'yomi
- し さ gợi ý
- きょう さ sự xúi giục
- きょう さ しゃ người xúi giục
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
唆 すxúi giục, cám dỗ, dụ dỗ... -
唆 かすxúi giục, cám dỗ, dụ dỗ... -
示 唆 gợi ý, ám chỉ, hàm ý -
教 唆 sự xúi giục, sự kích động -
唆 るkích động, xúi giục, kích thích... -
唆 しsự xúi giục -
教 唆 者 người xúi giục -
教 唆 罪 tội xúi giục phạm tội -
教 唆 犯 người xúi giục phạm tội -
示 唆 的 gợi ý, hàm ý -
教 唆 扇 動 xúi giục và kích động -
教 唆 煽 動 xúi giục và kích động -
悪 事 を唆 すxúi giục người khác làm việc xấu