Từ vựng
教唆
きょうさ
vocabulary vocab word
sự xúi giục
sự kích động
教唆 教唆 きょうさ sự xúi giục, sự kích động
Ý nghĩa
sự xúi giục và sự kích động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
教唆
sự xúi giục, sự kích động
きょうさ